医疗
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 醫療
Trong tiếng Trung, 医疗 (yīliáo) có nghĩa là “điều trị y tế; y tế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- điều trị y tế
- y tế
Trong tiếng Trung, 医疗 (yīliáo) có nghĩa là “điều trị y tế; y tế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.