医药
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 醫藥
Trong tiếng Trung, 医药 (yīyào) có nghĩa là “y dược; dược phẩm; y tế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- y dược
- dược phẩm
- y tế
Trong tiếng Trung, 医药 (yīyào) có nghĩa là “y dược; dược phẩm; y tế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.