Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

西医

xīyī
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 西醫

Trong tiếng Trung, 西医 (xīyī) có nghĩa là “tây y; bác sĩ tây y”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tây y
  2. bác sĩ tây y

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我哥哥是一位西医。
    Wǒ gēge shì yí wèi xīyī.
    Anh trai tôi là một bác sĩ tây y.

Chữ Hán