东西
Trong tiếng Trung, 东西 (dōngxi) có nghĩa là “đồ đạc; thứ; đồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đồ đạc
- thứ
- đồ
Lượng từ: 个、件
Cách đọc khác: dōngxī — east and west
Trong tiếng Trung, 东西 (dōngxi) có nghĩa là “đồ đạc; thứ; đồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、件
Cách đọc khác: dōngxī — east and west