Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

东西

dōngxi

Trong tiếng Trung, 东西 (dōngxi) có nghĩa là “đồ đạc; thứ; đồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồ đạc
  2. thứ
  3. đồ

Lượng từ: 个、件

Cách đọc khác: dōngxī — east and west

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我去商店买东西。
    Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.
    Tôi đi cửa hàng mua đồ.

Chữ Hán