Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

东南

dōngnán
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 東南

Trong tiếng Trung, 东南 (dōngnán) có nghĩa là “đông nam”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đông nam

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我家东南边有个公园。
    Wǒ jiā dōngnán biān yǒu gè gōngyuán.
    Phía đông nam nhà tôi có một công viên.

Chữ Hán