Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

南瓜

nánguā

Trong tiếng Trung, 南瓜 (nánguā) có nghĩa là “bí đỏ; bí ngô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bí đỏ
  2. bí ngô
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈今天做了甜的南瓜粥。
    Māma jīntiān zuòle tián de nánguā zhōu.
    Hôm nay mẹ đã nấu món cháo bí đỏ ngọt.

Chữ Hán