南瓜
Trong tiếng Trung, 南瓜 (nánguā) có nghĩa là “bí đỏ; bí ngô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bí đỏ
- bí ngô
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 南瓜 (nánguā) có nghĩa là “bí đỏ; bí ngô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.