Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

瓜分

guāfēn

Trong tiếng Trung, 瓜分 (guāfēn) có nghĩa là “phân chia; chia nhau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phân chia
  2. chia nhau

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 几家大公司瓜分了这个市场。
    Jǐ jiā dà gōngsī guāfēn le zhège shìchǎng.
    Một vài công ty lớn đã chia nhau thị trường này.

Chữ Hán