Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

黄瓜

huángguā
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 黃瓜

Trong tiếng Trung, 黄瓜 (huángguā) có nghĩa là “dưa chuột; dưa leo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dưa chuột
  2. dưa leo

Lượng từ: 条

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈今天买了两根新鲜的黄瓜。
    Māma jīntiān mǎile liǎng gēn xīnxiān de huángguā.
    Hôm nay mẹ đã mua hai quả dưa chuột tươi.

Chữ Hán