Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

黄金

huángjīn

Trong tiếng Trung, 黄金 (huángjīn) có nghĩa là “vàng; hoàng kim”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vàng
  2. hoàng kim

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 最近黄金的价格又上涨了。
    Zuìjìn huángjīn de jiàgé yòu shàngzhǎng le.
    Gần đây giá vàng lại tăng rồi.

Chữ Hán