金
Trong tiếng Trung, 金 (jīn) có nghĩa là “vàng; bằng vàng; tiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vàng
- bằng vàng
- tiền
Trong tiếng Trung, 金 (jīn) có nghĩa là “vàng; bằng vàng; tiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.