Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

金

jīn

Trong tiếng Trung, 金 (jīn) có nghĩa là “vàng; bằng vàng; tiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vàng
  2. bằng vàng
  3. tiền

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这块金手表很贵。
    Zhè kuài jīn shǒubiǎo hěn guì.
    Chiếc đồng hồ vàng này rất đắt.

Chữ Hán

金
jīn
vàng; bằng vàng
Từ chứa 金