资金
Trong tiếng Trung, 资金 (zījīn) có nghĩa là “tiền vốn; nguồn vốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiền vốn
- nguồn vốn
Trong tiếng Trung, 资金 (zījīn) có nghĩa là “tiền vốn; nguồn vốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.