Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

资金

zījīn

Trong tiếng Trung, 资金 (zījīn) có nghĩa là “tiền vốn; nguồn vốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiền vốn
  2. nguồn vốn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个项目还需要更多资金。
    Zhège xiàngmù hái xūyào gèng duō zījīn.
    Dự án này vẫn cần thêm vốn.

Chữ Hán