Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

资产

zīchǎn

Trong tiếng Trung, 资产 (zīchǎn) có nghĩa là “tài sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tài sản

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 银行冻结了他的全部资产。
    Yínháng dòngjiéle tā de quánbù zīchǎn.
    Ngân hàng đã đóng băng toàn bộ tài sản của anh ấy.

Chữ Hán