Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

财产

cáichǎn

Trong tiếng Trung, 财产 (cáichǎn) có nghĩa là “tài sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tài sản

Lượng từ: 笔

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 法律保护公民的私人财产。
    Fǎlǜ bǎohù gōngmín de sīrén cáichǎn.
    Pháp luật bảo vệ tài sản tư nhân của công dân.

Chữ Hán