财产
Trong tiếng Trung, 财产 (cáichǎn) có nghĩa là “tài sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tài sản
Lượng từ: 笔
Trong tiếng Trung, 财产 (cáichǎn) có nghĩa là “tài sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 笔