Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

发财

fācái

Trong tiếng Trung, 发财 (fācái) có nghĩa là “phát tài; làm giàu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phát tài
  2. làm giàu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他总想着一夜发财。
    Tā zǒng xiǎngzhe yíyè fācái.
    Anh ấy lúc nào cũng nghĩ đến việc phát tài sau một đêm.

Chữ Hán