Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

财经

cáijīng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 財經

Trong tiếng Trung, 财经 (cáijīng) có nghĩa là “tài chính và kinh tế; tài chính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tài chính và kinh tế
  2. tài chính

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每天早上都会看财经新闻。
    Tā měitiān zǎoshang dōu huì kàn cáijīng xīnwén.
    Mỗi buổi sáng anh ấy đều xem tin tức tài chính kinh tế.

Chữ Hán