Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

财政

cáizhèng

Trong tiếng Trung, 财政 (cáizhèng) có nghĩa là “tài chính công; ngân sách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tài chính công
  2. ngân sách

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 当地政府增加了财政投入。
    Dāngdì zhèngfǔ zēngjiāle cáizhèng tóurù.
    Chính quyền địa phương đã tăng cường đầu tư ngân sách tài chính.

Chữ Hán

财
cái
money; wealth
Từ chứa 财
政
zhèng
political; politics
Từ chứa 政