Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

廉政

liánzhèng

Trong tiếng Trung, 廉政 (liánzhèng) có nghĩa là “chính quyền liêm chính; liêm chính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chính quyền liêm chính
  2. liêm chính

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要建设廉政政府。
    Wǒmen yào jiànshè liánzhèng zhèngfǔ.
    Chúng ta phải xây dựng một chính quyền liêm chính.

Chữ Hán

廉
lián
incorruptible; honest
Từ chứa 廉
政
zhèng
political; politics
Từ chứa 政