Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

政党

zhèngdǎng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 政黨

Trong tiếng Trung, 政党 (zhèngdǎng) có nghĩa là “chính đảng; đảng phái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chính đảng
  2. đảng phái

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不同的政党有不同的主张。
    Bùtóng de zhèngdǎng yǒu bùtóng de zhǔzhāng.
    Các chính đảng khác nhau có những chủ trương khác nhau.

Chữ Hán

政
zhèng
political; politics
Từ chứa 政