Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

党

dǎng

Trong tiếng Trung, 党 (dǎng) có nghĩa là “đảng; chính đảng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đảng
  2. chính đảng

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他三年前加入了这个政党。
    Tā sān nián qián jiārùle zhège zhèngdǎng.
    Anh ấy đã gia nhập chính đảng này ba năm trước.

Chữ Hán

党
dǎng
đảng; chính đảng
Từ chứa 党