Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

财物

cáiwù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 財物

Trong tiếng Trung, 财物 (cáiwù) có nghĩa là “tài sản; của cải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tài sản
  2. của cải
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请大家保管好自己的随身财物。
    Qǐng dàjiā bǎoguǎn hǎo zìjǐ de suíshēn cáiwù.
    Mọi người vui lòng bảo quản tốt đồ đạc cá nhân mang theo của mình.

Chữ Hán