植物
Trong tiếng Trung, 植物 (zhíwù) có nghĩa là “thực vật; cây cối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thực vật
- cây cối
Lượng từ: 种
Trong tiếng Trung, 植物 (zhíwù) có nghĩa là “thực vật; cây cối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 种