Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

植物

zhíwù

Trong tiếng Trung, 植物 (zhíwù) có nghĩa là “thực vật; cây cối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thực vật
  2. cây cối

Lượng từ: 种

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 办公室里种了很多绿色植物。
    Bàngōngshì lǐ zhòngle hěn duō lǜsè zhíwù.
    Trong văn phòng trồng rất nhiều cây xanh.

Chữ Hán

植
zhí
to plant
Từ chứa 植