Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

经理

jīnglǐ

Trong tiếng Trung, 经理 (jīnglǐ) có nghĩa là “giám đốc; quản lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giám đốc
  2. quản lý

Lượng từ: 个、位、名

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们经理今天很忙。
    Wǒmen jīnglǐ jīntiān hěn máng.
    Giám đốc của chúng tôi hôm nay rất bận.

Chữ Hán