Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

处理

chǔlǐ

Trong tiếng Trung, 处理 (chǔlǐ) có nghĩa là “xử lý; xử phạt; giải quyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xử lý
  2. xử phạt
  3. giải quyết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我马上去处理这件事情。
    Wǒ mǎshàng qù chǔlǐ zhè jiàn shìqing.
    Tôi sẽ đi xử lý việc này ngay lập tức.

Chữ Hán