Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

长处

chángchù
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 長處

Trong tiếng Trung, 长处 (chángchù) có nghĩa là “sở trường; điểm mạnh; ưu điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sở trường
  2. điểm mạnh
  3. ưu điểm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每个人都有自己的长处。
    Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de chángchù.
    Mỗi người đều có điểm mạnh riêng của mình.

Chữ Hán