相处
Trong tiếng Trung, 相处 (xiāngchǔ) có nghĩa là “chung sống; hòa thuận; qua lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chung sống
- hòa thuận
- qua lại
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 相处 (xiāngchǔ) có nghĩa là “chung sống; hòa thuận; qua lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.