Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

相处

xiāngchǔ

Trong tiếng Trung, 相处 (xiāngchǔ) có nghĩa là “chung sống; hòa thuận; qua lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chung sống
  2. hòa thuận
  3. qua lại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她和同事们都相处得很好。
    Tā hé tóngshìmen dōu xiāngchǔ de hěn hǎo.
    Cô ấy hòa thuận rất tốt với các đồng nghiệp.

Chữ Hán