管理
Trong tiếng Trung, 管理 (guǎnlǐ) có nghĩa là “quản lý; sự quản lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quản lý
- sự quản lý
Lượng từ: 个
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 管理 (guǎnlǐ) có nghĩa là “quản lý; sự quản lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个