Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

管理

guǎnlǐ

Trong tiếng Trung, 管理 (guǎnlǐ) có nghĩa là “quản lý; sự quản lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quản lý
  2. sự quản lý

Lượng từ: 个

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 管理一家大公司不容易。
    Guǎnlǐ yì jiā dà gōngsī bù róngyì.
    Quản lý một công ty lớn không dễ dàng.

Chữ Hán