Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

看管

kānguǎn

Trong tiếng Trung, 看管 (kānguǎn) có nghĩa là “trông nom; canh giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trông nom
  2. canh giữ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请看管好自己的随身物品。
    Qǐng kānguǎn hǎo zìjǐ de suíshēn wùpǐn.
    Xin hãy trông coi cẩn thận đồ dùng cá nhân của mình.

Chữ Hán