Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

血管

xuèguǎn

Trong tiếng Trung, 血管 (xuèguǎn) có nghĩa là “mạch máu; tĩnh mạch; động mạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mạch máu
  2. tĩnh mạch
  3. động mạch

Lượng từ: 根

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生仔细检查了他的血管。
    Yīshēng zǐxì jiǎnchále tā de xuèguǎn.
    Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận mạch máu của anh ấy.

Chữ Hán