Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

吸管

xīguǎn

Trong tiếng Trung, 吸管 (xīguǎn) có nghĩa là “ống hút”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ống hút

Lượng từ: 支

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请给我一根吸管。
    Qǐng gěi wǒ yì gēn xīguǎn.
    Làm ơn cho tôi một chiếc ống hút.

Chữ Hán