Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

吸毒

xīdú

Trong tiếng Trung, 吸毒 (xīdú) có nghĩa là “dùng ma túy; nghiện ma túy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dùng ma túy
  2. nghiện ma túy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 吸毒对身体健康有很大的危害。
    Xīdú duì shēntǐ jiànkāng yǒu hěn dà de wēihài.
    Nghiện ma túy gây tổn hại rất lớn đến sức khỏe.

Chữ Hán