Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

管道

guǎndào

Trong tiếng Trung, 管道 (guǎndào) có nghĩa là “đường ống; ống dẫn; kênh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đường ống
  2. ống dẫn
  3. kênh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工人正在修理地下管道。
    Gōngrén zhèngzài xiūlǐ dìxià guǎndào.
    Công nhân đang sửa chữa đường ống ngầm.

Chữ Hán