Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

知道

zhīdào

Trong tiếng Trung, 知道 (zhīdào) có nghĩa là “biết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我知道他的名字。
    Wǒ zhīdào tā de míngzi.
    Tôi biết tên của anh ấy.

Chữ Hán