Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

经济

jīngjì

Trong tiếng Trung, 经济 (jīngjì) có nghĩa là “kinh tế; mang tính kinh tế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kinh tế
  2. mang tính kinh tế

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个城市的经济发展很快。
    Zhège chéngshì de jīngjì fāzhǎn hěn kuài.
    Kinh tế của thành phố này phát triển rất nhanh.

Chữ Hán