Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

接济

jiējì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 接濟

Trong tiếng Trung, 接济 (jiējì) có nghĩa là “chu cấp; cứu tế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chu cấp
  2. cứu tế
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他经常接济老家的亲戚。
    Tā jīngcháng jiējì lǎojiā de qīnqi.
    Anh ấy thường xuyên chu cấp cho họ hàng ở quê.

Chữ Hán