接下来
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 接下來
Trong tiếng Trung, 接下来 (jiēxiàlái) có nghĩa là “tiếp theo; sau đó; kế tiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiếp theo
- sau đó
- kế tiếp
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 接下来 (jiēxiàlái) có nghĩa là “tiếp theo; sau đó; kế tiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.