Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

迎接

yíngjiē

Trong tiếng Trung, 迎接 (yíngjiē) có nghĩa là “đón tiếp; nghênh đón”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đón tiếp
  2. nghênh đón

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们去机场迎接客人。
    Wǒmen qù jīchǎng yíngjiē kèrén.
    Chúng tôi đến sân bay để đón khách.

Chữ Hán