Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

迎面

yíngmiàn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 迎面 (yíngmiàn) có nghĩa là “đối diện; ngược chiều; phía trước mặt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. đối diện
  2. ngược chiều
  3. phía trước mặt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一位老朋友迎面朝我走了过来。
    Yī wèi lǎo péngyou yíngmiàn cháo wǒ zǒu le guòlái.
    Một người bạn cũ đi thẳng về phía tôi.

Chữ Hán