迎面
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 迎面 (yíngmiàn) có nghĩa là “đối diện; ngược chiều; phía trước mặt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- đối diện
- ngược chiều
- phía trước mặt
Trong tiếng Trung, 迎面 (yíngmiàn) có nghĩa là “đối diện; ngược chiều; phía trước mặt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.