Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

迎

yíng

Trong tiếng Trung, 迎 (yíng) có nghĩa là “đón; nghênh tiếp; hướng về”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đón
  2. nghênh tiếp
  3. hướng về

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们迎着风向前走。
    Tāmen yíngzhe fēng xiàng qián zǒu.
    Họ ngược gió tiến về phía trước.

Chữ Hán

迎
yíng
đón; nghênh tiếp
Từ chứa 迎