Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

迎合

yínghé

Trong tiếng Trung, 迎合 (yínghé) có nghĩa là “chiều theo; hùa theo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chiều theo
  2. hùa theo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个设计迎合了年轻人的喜好。
    Zhège shèjì yínghéle niánqīngrén de xǐhào.
    Thiết kế này chiều theo sở thích của giới trẻ.

Chữ Hán