楼下
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 樓下
Trong tiếng Trung, 楼下 (lóuxià) có nghĩa là “tầng dưới; dưới lầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tầng dưới
- dưới lầu
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 楼下 (lóuxià) có nghĩa là “tầng dưới; dưới lầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.