Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

下楼

xiàlóu
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 下樓

Trong tiếng Trung, 下楼 (xiàlóu) có nghĩa là “xuống lầu; xuống gác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xuống lầu
  2. xuống gác
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 等一下,我马上下楼。
    Děng yíxià, wǒ mǎshàng xiàlóu.
    Đợi một chút, tôi xuống lầu ngay đây.

Chữ Hán