Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

楼道

lóudào
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 樓道

Trong tiếng Trung, 楼道 (lóudào) có nghĩa là “hành lang; lối đi cầu thang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hành lang
  2. lối đi cầu thang

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请不要在楼道里堆放杂物。
    Qǐng búyào zài lóudào lǐ duīfàng záwù.
    Xin đừng chất đống đồ đạc ở hành lang.

Chữ Hán