Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

救济

jiùjì

Trong tiếng Trung, 救济 (jiùjì) có nghĩa là “cứu trợ; cứu tế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cứu trợ
  2. cứu tế

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 当地政府向灾区发放了救济物资。
    Dāngdì zhèngfǔ xiàng zāiqū fāfàngle jiùjì wùzī.
    Chính quyền địa phương đã phát hàng cứu trợ cho vùng thiên tai.

Chữ Hán