遗产
Trong tiếng Trung, 遗产 (yíchǎn) có nghĩa là “di sản; tài sản thừa kế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- di sản
- tài sản thừa kế
Lượng từ: 笔
Trong tiếng Trung, 遗产 (yíchǎn) có nghĩa là “di sản; tài sản thừa kế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 笔