Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

遗忘

yíwàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 遺忘

Trong tiếng Trung, 遗忘 (yíwàng) có nghĩa là “quên; lãng quên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quên
  2. lãng quên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那段历史已经被遗忘了。
    Nà duàn lìshǐ yǐjīng bèi yíwàng le.
    Đoạn lịch sử đó đã bị lãng quên rồi.

Chữ Hán