Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

遗弃

yíqì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 遺棄

Trong tiếng Trung, 遗弃 (yíqì) có nghĩa là “ruồng bỏ; bỏ rơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ruồng bỏ
  2. bỏ rơi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这只小狗被人遗弃了。
    Zhè zhī xiǎogǒu bèi rén yíqì le.
    Chú cún con này bị người ta bỏ rơi.

Chữ Hán

遗
yí
to leave behind
Từ chứa 遗
弃
qì
to abandon; to relinquish
Từ chứa 弃