Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

唾弃

tuòqì
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 唾棄

Trong tiếng Trung, 唾弃 (tuòqì) có nghĩa là “ruồng bỏ; khinh bỉ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. ruồng bỏ
  2. khinh bỉ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不诚实的行为会遭人唾弃。
    Bù chéngshí de xíngwéi huì zāo rén tuòqì.
    Hành vi không trung thực sẽ bị mọi người ruồng bỏ.

Chữ Hán

唾
tuò
saliva; to spit
Từ chứa 唾
弃
qì
to abandon; to relinquish
Từ chứa 弃