放弃
Trong tiếng Trung, 放弃 (fàngqì) có nghĩa là “từ bỏ; bỏ cuộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- từ bỏ
- bỏ cuộc
Trong tiếng Trung, 放弃 (fàngqì) có nghĩa là “từ bỏ; bỏ cuộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.