Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

放下

fàngxià

Trong tiếng Trung, 放下 (fàngxià) có nghĩa là “đặt xuống; buông bỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đặt xuống
  2. buông bỏ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请放下你手里的包。
    Qǐng fàngxià nǐ shǒulǐ de bāo.
    Xin hãy đặt chiếc túi trong tay bạn xuống.

Chữ Hán