Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

唾液

tuòyè

Trong tiếng Trung, 唾液 (tuòyè) có nghĩa là “nước bọt; nước dãi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước bọt
  2. nước dãi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 唾液能够帮助我们消化食物。
    Tuòyè nénggòu bāngzhù wǒmen xiāohuà shíwù.
    Nước bọt có thể giúp chúng ta tiêu hóa thức ăn.

Chữ Hán

唾
tuò
saliva; to spit
Từ chứa 唾
液
yè
a liquid
Từ chứa 液